single combat

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc chiến tay đôi, cuộc đấu tay đôi: "single combat" chỉ một cuộc chiến đấu hoặc tranh tài giữa hai người duy nhất, thường diễn ra trong bối cảnh quân sự hoặc nghi lễ, nhằm giải quyết tranh chấp hoặc chứng minh lòng dũng cảm.
dụ sử dụng
  • (Trong thời cổ đại, các thủ lĩnh thường giải quyết tranh chấp bằng cuộc chiến tay đôi.)
  • (Hiệp sĩ đã thách đối thủ của mình tham gia một cuộc đấu tay đôi để chứng minh danh dự.)
  • (Trong tất cả các đội quân, những sĩ quan cần chứng minh lòng dũng cảm của mình qua cuộc chiến tay đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in single combat": tham gia vào một cuộc chiến tay đôi.
    • The two generals agreed to engage in single combat to decide the war's outcome. (Hai vị tướng đã đồng ý tham gia vào một cuộc chiến tay đôi để quyết định kết quả của cuộc chiến.)
  • "to settle by single combat": giải quyết bằng cuộc đấu tay đôi.
    • The dispute was settled by single combat, as was the custom of the tribe. (Tranh chấp đã được giải quyết bằng cuộc đấu tay đôi, theo phong tục của bộ lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Combat (danh từ): chiến đấu, giao tranh (nói chung).
    • The soldiers were trained for combat. (Những người lính được huấn luyện để chiến đấu.)
  • Single (tính từ): duy nhất, đơn lẻ.
    • He fought in a single combat, not a group battle. (Anh ta chiến đấu trong một cuộc đấu tay đôi, không phải một trận chiến nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Duel: cuộc đấu tay đôi (thường khí, mang tính nghi lễ hoặc cá nhân).
    • The duel between the two nobles was a matter of honor. (Cuộc đấu tay đôi giữa hai quý tộc vấn đề danh dự.)
  • One-on-one fight: cuộc chiến một chọi một.
    • The one-on-one fight was intense and decisive. (Cuộc chiến một chọi một rất căng thẳng mang tính quyết định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "single combat".)
Thành ngữ liên quan
  • To fight a duel: đấu tay đôi (thành ngữ phổ biến hơn trong văn hóa phương Tây).
    • They decided to fight a duel at dawn. (Họ quyết định đấu tay đôi vào lúc bình minh.)
single combat
A knight challenges another to single combat on the tournament field.